越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đám cháy rừng” (1)
đám cháy rừng
英语
名forest fire
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
相关词“đám cháy rừng” (0)
未找到相关词。
短语“đám cháy rừng” (1)
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
